hư hao

hư hao

Sau trận bão, tài sản của người dân chịu nhiều hư hao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tổn thất, thiệt hại về vật chất: Chỉ trạng thái hoặc mức độ bị hỏng hóc, mất mát, giảm sút giá trị của đồ vật, tài sản sau một quá trình sử dụng hoặc do tác động bên ngoài.
    • Phần hao mòn, hư hỏng: Phần giá trị bị mất đi do đồ vật bị xuống cấp, không còn nguyên vẹn như ban đầu.
  2. Tính từ:

    • Bị hư hỏng, hao mòn: Mô tả trạng thái của một vật đã bị tổn thất, giảm chất lượng hoặc giá trị so với ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sau trận bão, tài sản của người dân chịu nhiều hao. (Sau trận bão, tài sản của người dân chịu nhiều thiệt hại.)
    • Công ty phải tính toán phần hao của máy móc mỗi năm. (Công ty phải tính toán phần hao mòn của máy móc mỗi năm.)
  • Tính từ:

    • Chiếc xe đã trông khá hao. (Chiếc xe đã trông khá hư hỏng/ha mòn.)
    • Đồ đạc sau chuyển nhà bị hao đáng kể. (Đồ đạc sau chuyển nhà bị hư hỏng đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " hao mất mát": Cụm từ nhấn mạnh sự thiệt hại, tổn thất nói chung, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo.
    • Do thiên tai, địa phương phải gánh chịu nhiều hao mất mát.
  • "tính đến sự hao": Xem xét, đánh giá phần thiệt hại có thể xảy ra.
    • Khi đóng gói hàng hóa, phải tính đến sự hao trong quá trình vận chuyển.
Biến thể từ gần giống
  • Hao mòn (động từ/tính từ): Quá trình giảm dần giá trị, chất lượng do sử dụng lâu ngày hoặc tác động tự nhiên. ( dụ: )
  • Hư hỏng (động từ/tính từ): Trạng thái bị hỏng, không còn hoạt động tốt hoặc đúng chức năng. ( dụ: )
  • Tổn thất (danh từ): Sự mất mát, thiệt hại nói chung, có thể về vật chất hoặc tinh thần. ( dụ: )
  • Thiệt hại (danh từ): Sự mất mát, hư hại dẫn đến giảm sút về giá trị, lợi ích. ( dụ: )
Từ đồng nghĩa
  • Thiệt hại: Sự mất mát, hư hại.
  • Tổn thất: Sự mất mát, hao tổn.
  • Hao tổn: Sự giảm sút, mất mát (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Nguyên vẹn: Còn đầy đủ, không bị hư hỏng hay mất mát.
  • Mới nguyên: Còn mới, chưa qua sử dụng.
  • Nguyên chất: Ở trạng thái ban đầu, chưa bị pha trộn hay hao hụt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Của đi thay người: Thành ngữ thể hiện quan niệm dùng sự mất mát vật chất ( hao về của cải) để thay cho, tránh khỏi sự mất mát về tính mạng, sức khỏe con người.
    • Xe tuy bị hỏng nặng nhưng anh ấy không sao, đúng của đi thay người.

Từ chứa "hư hao"